Tính FOV
Nhập kích thước màn hình, tỷ lệ khung hình và khoảng cách ngồi để có FOV phù hợp với thiết lập thực tế của bạn — cùng với chuyển đổi hFOV/vFOV và giá trị mà mỗi game yêu cầu.
hFOV = 2 × atan(screenWidth / (2 × distance))
Nhìn từ trên xuống
Kéo ghế ngồi lại gần hoặc ra xa, hoặc kéo cạnh màn hình để thay đổi kích thước — FOV sẽ cập nhật ngay lập tức.
FOV ngang
Góc phù hợp với chiều rộng màn hình của bạn ở khoảng cách ngồi này
Đua xe mô phỏng
| Game | Loại | Giá trị trong game | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| iRacing | hFOV | 53.0° | — |
| Project CARS 2 | hFOV | 53.0° | — |
| Automobilista 2 | hFOV | 53.0° | — |
| BeamNG.drive | hFOV | 53.0° | — |
| Euro Truck Simulator 2 | hFOV | 53.0° | — |
| RaceRoom | hFOV | 53.0° | — |
| Assetto Corsa Comp. | vFOV | 31.3° | vFOV (input directly) |
| Assetto Corsa | vFOV | 31.3° | vFOV (input directly) |
| rFactor 2 | vFOV | 31.3° | vFOV (input directly) |
| Le Mans Ultimate | vFOV | 31.3° | vFOV (input directly) |
| F1 23 / 24 | hFOV | 53.0° | In-game slider |
| DiRT Rally 2.0 | vFOV | 31.3° | vFOV (input directly) |
| EA Sports WRC | vFOV | 31.3° | vFOV (input directly) |
| Richard Burns Rally | vFOV | 0.715049 rad | Horizontal radians (4:3) |
Game FPS
| Game | Loại | Giá trị trong game | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| CS2 | hFOV | 54° (tối thiểu) | 4:3 scaled |
| Valorant | hFOV | 103° | Fixed |
| Apex Legends | hFOV | 70° (tối thiểu) | — |
| Escape from Tarkov | vFOV | 50° (tối thiểu) | — |
| Call of Duty | hFOV | 60° (tối thiểu) | — |
| Battlefield 2042 | vFOV | 50° (tối thiểu) | — |
| Overwatch 2 | hFOV | 80° (tối thiểu) | — |
| PUBG | vFOV | 80° (tối thiểu) | — |
Trường nhìn (FOV) là phần thế giới trong game hiển thị trên màn hình cùng lúc, đo bằng độ. FOV rộng hơn cho thấy nhiều khung cảnh xung quanh hơn nhưng làm mục tiêu ở xa nhỏ lại và kéo giãn các cạnh; FOV hẹp hơn phóng to, giúp ngắm bắn tầm xa dễ hơn nhưng đánh đổi bằng tầm nhìn ngoại vi. FOV đúng về mặt hình học là góc mà mắt bạn quét từ cạnh này sang cạnh kia của màn hình — rộng hơn nhiều sẽ làm méo chiều sâu và là nguyên nhân phổ biến gây say mô phỏng (sim sickness).
Tab Tối ưu sử dụng phép lượng giác mà dân đua xe mô phỏng dựa vào: hFOV = 2 × atan(chiều rộng màn hình / (2 × khoảng cách)), với FOV dọc được suy ra từ tỷ lệ khung hình. Thiết lập ba màn hình và màn hình cong sẽ tính thêm khoảng hở viền (bezel) và bán kính cong của tấm nền. Một màn hình 27 inch 16:9 ở khoảng cách 60 cm cho ra khoảng 53° hFOV; ngồi gần hơn tới 40 cm thì con số này vượt qua 73°.
Trong các game bắn súng cạnh tranh, FOV là một sự đánh đổi chứ không phải phép khớp hình học: rộng hơn giúp tăng tầm nhìn ngoại vi nhưng làm mục tiêu ở xa nhỏ lại, hầu hết các thanh trượt đều giới hạn quanh mức 60–120°, và một số tựa game (Valorant) khóa cứng giá trị này để đảm bảo công bằng. Hãy dùng tab Tối ưu cho đua xe mô phỏng và trải nghiệm chơi đơn, còn giá trị FPS chỉ nên xem là điểm khởi đầu để tinh chỉnh theo cảm giác.
hFOV so với vFOV
FOV ngang đo từ trái sang phải, FOV dọc đo từ trên xuống dưới. Hầu hết các game FPS và game mô phỏng dùng hFOV; Assetto Corsa, rFactor 2, PUBG và một số tựa Call of Duty dùng vFOV, còn Richard Burns Rally yêu cầu đơn vị radian trên một tỷ lệ tham chiếu cố định 4:3. Tab Chuyển đổi giúp quy đổi qua lại giữa hai loại này với bất kỳ tỷ lệ khung hình nào: vFOV = 2 × atan(tan(hFOV/2) × chiều cao/chiều rộng), và chiều ngược lại thì nhân với chiều rộng/chiều cao. Ở tỷ lệ 16:9, 103° hFOV tương đương khoảng 71° vFOV.
Các khoảng FOV thường gặp
| hFOV | Cảm giác | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| Dưới 60° | Rất hẹp / phóng to | Ngắm bắn tầm xa, màn hình nhỏ đặt xa |
| 60–75° | Hẹp / tập trung | Bắn súng chiến thuật, màn hình bàn ở khoảng cách tầm tay |
| 75–95° | Tiêu chuẩn / cân bằng | Hầu hết thiết lập chơi game một màn hình |
| 95–110° | Rộng / đắm chìm | Màn hình siêu rộng, ngồi gần, mặc định của nhiều game FPS |
| Trên 110° | Rất rộng | Ba màn hình, siêu-siêu rộng — có thể bị méo trên một tấm nền phẳng đơn |
