Bài Test DPI Chuột
Đo DPI thực của chuột, không phải con số trên hộp. Nhập DPI và khoảng cách của bạn, sau đó trượt chuột đúng khoảng cách đó dọc theo thước kẻ — công cụ sẽ đếm pixel và tính ra DPI thực của bạn cùng mức độ lệch của nó.
Nhấn giữ, rồi trượt
Giữ ở đây, di chuyển chuột chính xác 2 in Phải → dọc theo thước, sau đó thả.
Đây là ước tính. Trình duyệt chỉ hiển thị chuyển động con trỏ được tăng tốc, vì vậy để có kết quả gần nhất hãy tắt tăng tốc chuột/con trỏ ("Enhance pointer precision" trên Windows) và đặt tỷ lệ hiển thị về 100%. Tỷ lệ phần số (125% / 150%) làm lệch kết quả. Đo vài lần và dùng trung bình.
Phép đo
Đo vài lần để lấy trung bình — lặp lại cùng thao tác trượt để nhất quán.
DPI — số điểm trên inch — là khoảng cách con trỏ di chuyển ứng với mỗi inch bạn di chuyển chuột: ở 800 DPI, một inch chuyển động của tay sẽ đưa con trỏ đi 800 pixel trên màn hình. Đây là yếu tố lớn nhất quyết định cảm giác nhanh chậm của chuột, nhưng con số được quảng cáo không phải lúc nào cũng đúng với những gì cảm biến thực sự cho ra — đầu ra thực tế thường lệch vài phần trăm so với con số trên hộp, và một số chuột giá rẻ còn lệch nhiều hơn.
Công cụ phân tích so sánh một khoảng cách vật lý đã biết với chuyển động mà chuột của bạn báo cáo. Nhập DPI và khoảng cách của bạn, chọn hướng, sau đó nhấp và giữ trong khu vực thử nghiệm, trượt chuột đúng khoảng cách đó dọc theo thước kẻ rồi mới thả ra. Công cụ cộng dồn số lượng chuyển động khi chúng tăng dần về phía mục tiêu, sau đó chia cho số inch đã di chuyển để cho ra DPI thực tế của bạn và độ lệch so với giá trị bạn đã nhập. Mọi thứ đều chạy cục bộ ngay trong trình duyệt của bạn.
Độ lệch trong khoảng vài phần trăm là bình thường — dung sai cảm biến, chân chuột và kết cấu bề mặt đều ảnh hưởng đến số liệu. Điều quan trọng là biết được con số thực của bạn: độ nhạy hiệu dụng (eDPI) bằng DPI của chuột nhân với độ nhạy trong game, và đây chính là yếu tố quyết định cảm giác ngắm bắn của bạn nhanh hay chậm. Khi đã biết DPI thực của mình, bạn có thể khớp chính xác eDPI của một game thủ chuyên nghiệp, hoặc mang theo phản xạ cơ bắp của mình sang các trò chơi có thang độ nhạy khác nhau.
Cài đặt DPI phổ biến
| Phạm vi DPI | Ai sử dụng nó | Cảm giác như thế nào |
|---|---|---|
| 400–800 | Hầu hết các game thủ FPS chuyên nghiệp và game bắn súng cạnh tranh | Ngắm chậm, chính xác, dựa trên chuyển động của toàn cánh tay |
| 800–1600 | Sử dụng máy tính để bàn hàng ngày, chơi game nói chung | Mức cân bằng thoải mái cho hầu hết mọi người |
| 1600–3200 | Người chơi MOBA/RTS, thiết lập 4K và đa màn hình | Con trỏ di chuyển nhanh chỉ với những chuyển động nhỏ của cổ tay |
| 3200–6400 | Chuột dành cho người đam mê, màn hình có độ phân giải rất cao | Giật giật với hầu hết tác vụ; hữu ích ở độ phân giải cực cao |
| 6400+ | Trần cảm biến của các dòng flagship (lên đến 30.000+) | Hiếm khi được dùng trong thực tế — chủ yếu chỉ là con số trên tờ thông số kỹ thuật |
